So sánh tiền ảo Veno Finance (VNO) và Matr1x (MAX)

So sánh Veno Finance (VNO) và Matr1x (MAX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Veno Finance (VNO)

Giá Veno Finance (VNO) hôm nay là 0.0343690219 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Veno Finance (VNO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (13.07%). Trong tuần vừa qua, giá VNO đã tăng 2.19%.

Trong 24 giờ qua, giá Veno Finance (VNO) đạt mức cao nhất là $0.1265513716giá thấp nhất là $0.0308834816. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0956678900.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 100,915 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,308,601 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Matr1x (MAX)

Giá Matr1x (MAX) hôm nay là 0.1243890240 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Matr1x (MAX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (13.07%). Trong tuần vừa qua, giá MAX đã tăng 2.19%.

Trong 24 giờ qua, giá Matr1x (MAX) đạt mức cao nhất là $0.1318479821giá thấp nhất là $0.1184762244. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0133717577.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 19,920,436 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,235,255 USD.

So sánh giá Veno Finance (VNO) và Matr1x (MAX)

Veno Finance Veno Finance (VNO)Matr1x Matr1x (MAX)
Xếp hạng#994#996
Giá$0.0343690219$0.1243890240
Giá (24h) $0.4492925858
13.07%
$-0.2476398860
-1.99%
Giá thấp / cao 24h$0.0308834816
$0.1265513716
$0.1184762244
$0.1318479821
Khối lượng giao dịch 24h100,91519,920,436
Vốn hóa$68,738,044$99,511,219
Giao dịch / Vốn hóa0.237260.16315
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành16,308,601 VNO16,235,255 MAX
Tổng cung16,308,601 VNO16,235,255 MAX
Tổng cung tối đa2,000,000,000 VNO800,000,000 MAX
Tỷ lệ lưu hành23.73%16.31%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Veno Finance (VNO) và Matr1x (MAX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Veno Finance (VNO) và Matr1x (MAX)