So sánh tiền ảo Veno Finance (VNO) và Nimiq (NIM)

So sánh Veno Finance (VNO) và Nimiq (NIM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Veno Finance (VNO)

Giá Veno Finance (VNO) hôm nay là 0.0343690219 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Veno Finance (VNO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (13.07%). Trong tuần vừa qua, giá VNO đã tăng -11.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Veno Finance (VNO) đạt mức cao nhất là $0.1265513716giá thấp nhất là $0.0308834816. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0956678900.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 100,915 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,308,601 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nimiq (NIM)

Giá Nimiq (NIM) hôm nay là 0.0012736694 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nimiq (NIM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (13.07%). Trong tuần vừa qua, giá NIM đã giảm -11.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Nimiq (NIM) đạt mức cao nhất là $0.0014450398giá thấp nhất là $0.0010946908. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0003503489.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 115,514 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,239,530 USD.

So sánh giá Veno Finance (VNO) và Nimiq (NIM)

Veno Finance Veno Finance (VNO)Nimiq Nimiq (NIM)
Xếp hạng#994#995
Giá$0.0343690219$0.0012736694
Giá (24h) $0.4492925858
13.07%
$0.0101702289
7.98%
Giá thấp / cao 24h$0.0308834816
$0.1265513716
$0.0010946908
$0.0014450398
Khối lượng giao dịch 24h100,915115,514
Vốn hóa$68,738,044$26,747,057
Giao dịch / Vốn hóa0.237260.60715
Chiếm thị phần0%0.0005%
Tổng lưu hành16,308,601 VNO16,239,530 NIM
Tổng cung16,308,601 VNO16,239,530 NIM
Tổng cung tối đa2,000,000,000 VNO21,000,000,000 NIM
Tỷ lệ lưu hành23.73%60.72%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Veno Finance (VNO) và Nimiq (NIM)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Veno Finance (VNO) và Nimiq (NIM)