So sánh tiền ảo VNX Euro (VEUR) và Everyworld (EVERY)

So sánh VNX Euro (VEUR) và Everyworld (EVERY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo VNX Euro (VEUR)

Giá VNX Euro (VEUR) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá VNX Euro (VEUR) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.27%). Trong tuần vừa qua, giá VEUR đã tăng -21.01%.

Trong 24 giờ qua, giá VNX Euro (VEUR) đạt mức cao nhất là $1.0870076082giá thấp nhất là $1.0334212701. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0535863381.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 144,699 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,920,272 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Everyworld (EVERY)

Giá Everyworld (EVERY) hôm nay là 0.0036796290 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Everyworld (EVERY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.27%). Trong tuần vừa qua, giá EVERY đã giảm -21.01%.

Trong 24 giờ qua, giá Everyworld (EVERY) đạt mức cao nhất là $0.0109333391giá thấp nhất là $0.0036796290. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0072537101.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 20,869 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,917,182 USD.

So sánh giá VNX Euro (VEUR) và Everyworld (EVERY)

VNX Euro VNX Euro (VEUR)Everyworld Everyworld (EVERY)
Xếp hạng#1525#1526
Giá$1.04$0.0036796290
Giá (24h) $-0.2834454638
-0.27%
$0.0012369702
0.34%
Giá thấp / cao 24h$1.0334212701
$1.0870076082
$0.0036796290
$0.0109333391
Khối lượng giao dịch 24h144,69920,869
Vốn hóa$3,920,272$36,796,290
Giao dịch / Vốn hóa10.10646
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành3,920,272 VEUR3,917,182 EVERY
Tổng cung3,920,272 VEUR3,917,182 EVERY
Tổng cung tối đa- VEUR10,000,000,000 EVERY
Tỷ lệ lưu hành100%10.65%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá VNX Euro (VEUR) và Everyworld (EVERY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường VNX Euro (VEUR) và Everyworld (EVERY)