So sánh tiền ảo VNX Euro (VEUR) và Neighbourhoods (NHT)

So sánh VNX Euro (VEUR) và Neighbourhoods (NHT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo VNX Euro (VEUR)

Giá VNX Euro (VEUR) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá VNX Euro (VEUR) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.27%). Trong tuần vừa qua, giá VEUR đã tăng -1.52%.

Trong 24 giờ qua, giá VNX Euro (VEUR) đạt mức cao nhất là $1.0870076082giá thấp nhất là $1.0334212701. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0535863381.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 144,699 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,920,272 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Neighbourhoods (NHT)

Giá Neighbourhoods (NHT) hôm nay là 0.0004886339 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Neighbourhoods (NHT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.27%). Trong tuần vừa qua, giá NHT đã giảm -1.52%.

Trong 24 giờ qua, giá Neighbourhoods (NHT) đạt mức cao nhất là $0.0004973635giá thấp nhất là $0.0004332673. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000640962.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 52,437 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,895,787 USD.

So sánh giá VNX Euro (VEUR) và Neighbourhoods (NHT)

VNX Euro VNX Euro (VEUR)Neighbourhoods Neighbourhoods (NHT)
Xếp hạng#1525#1528
Giá$1.04$0.0004886339
Giá (24h) $-0.2834454638
-0.27%
$-0.0000131406
-0.03%
Giá thấp / cao 24h$1.0334212701
$1.0870076082
$0.0004332673
$0.0004973635
Khối lượng giao dịch 24h144,69952,437
Vốn hóa$3,920,272$48,374,832
Giao dịch / Vốn hóa10.08053
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành3,920,272 VEUR3,895,787 NHT
Tổng cung3,920,272 VEUR3,895,787 NHT
Tổng cung tối đa- VEUR99,000,159,725 NHT
Tỷ lệ lưu hành100%8.05%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá VNX Euro (VEUR) và Neighbourhoods (NHT)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường VNX Euro (VEUR) và Neighbourhoods (NHT)