So sánh tiền ảo BOZO (BOZO) và DAFI Protocol (DAFI)

So sánh BOZO (BOZO) và DAFI Protocol (DAFI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo BOZO (BOZO)

Giá BOZO (BOZO) hôm nay là 0.0000000096 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá BOZO (BOZO) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.56%). Trong tuần vừa qua, giá BOZO đã tăng -9.91%.

Trong 24 giờ qua, giá BOZO (BOZO) đạt mức cao nhất là $0.0000000415giá thấp nhất là $0.0000000074. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000341.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 31,275 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 702,217 USD.

Tổng quan giá tiền ảo DAFI Protocol (DAFI)

Giá DAFI Protocol (DAFI) hôm nay là 0.0006338922 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá DAFI Protocol (DAFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.56%). Trong tuần vừa qua, giá DAFI đã giảm -9.91%.

Trong 24 giờ qua, giá DAFI Protocol (DAFI) đạt mức cao nhất là $0.0035970329giá thấp nhất là $0.0006338922. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0029631406.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,192 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 697,908 USD.

So sánh giá BOZO (BOZO) và DAFI Protocol (DAFI)

BOZO BOZO (BOZO)DAFI Protocol DAFI Protocol (DAFI)
Xếp hạng#2134#2137
Giá$0.0000000096$0.0006338922
Giá (24h) $-0.0000000151
-1.56%
$-0.0003034866
-0.48%
Giá thấp / cao 24h$0.0000000074
$0.0000000415
$0.0006338922
$0.0035970329
Khối lượng giao dịch 24h31,2751,192
Vốn hóa$896,756$1,426,258
Giao dịch / Vốn hóa0.783060.48933
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành702,217 BOZO697,908 DAFI
Tổng cung702,217 BOZO697,908 DAFI
Tổng cung tối đa- BOZO2,250,000,000 DAFI
Tỷ lệ lưu hành78.31%48.93%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá BOZO (BOZO) và DAFI Protocol (DAFI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường BOZO (BOZO) và DAFI Protocol (DAFI)