So sánh tiền ảo Hasbulla's Cat (BARSIK) và VNX Euro (VEUR)
So sánh Hasbulla's Cat (BARSIK) và VNX Euro (VEUR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Hasbulla's Cat (BARSIK)
Giá Hasbulla's Cat (BARSIK) hôm nay là 0.0039525303 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hasbulla's Cat (BARSIK) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (10.16%). Trong tuần vừa qua, giá BARSIK đã giảm 0.73%.
Trong 24 giờ qua, giá Hasbulla's Cat (BARSIK) đạt mức cao nhất là $0.0066312567 và giá thấp nhất là $0.0039525303. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0026787264.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,251,793 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,952,480 USD.
Tổng quan giá tiền ảo VNX Euro (VEUR)
Giá VNX Euro (VEUR) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá VNX Euro (VEUR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (10.16%). Trong tuần vừa qua, giá VEUR đã tăng 0.73%.
Trong 24 giờ qua, giá VNX Euro (VEUR) đạt mức cao nhất là $1.0870076082 và giá thấp nhất là $1.0334212701. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0535863381.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 144,699 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,920,272 USD.
So sánh giá Hasbulla's Cat (BARSIK) và VNX Euro (VEUR)
| Xếp hạng | #1522 | #1525 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0039525303 | $1.04 |
| Giá (24h) |
$0.0401546802 10.16% |
$-0.2834454638 -0.27% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0039525303 $0.0066312567 | $1.0334212701 $1.0870076082 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 2,251,793 | 144,699 |
| Vốn hóa | $3,952,530 | $3,920,272 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.99999 | 1 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 3,952,480 BARSIK | 3,920,272 VEUR |
| Tổng cung | 3,952,480 BARSIK | 3,920,272 VEUR |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 BARSIK | - VEUR |
| Tỷ lệ lưu hành | 100% | 100% |